Cách dùng: Diễn đạt hai chủ thể có đặc điểm giống nhau hoặc ngang bằng nhau. 一样 có thể đứng cuối (không có tính từ) hoặc theo sau tính từ.
Cấu trúc khẳng định & phủ định
[A] 跟 [B] 一样 (+ [Tính từ])
[A] 跟 [B] 不一样 (+ [Tính từ])
[A] 跟 [B] 不一样 (+ [Tính từ])
| Tiếng Trung | Phiên âm & Dịch nghĩa |
|---|---|
|
他跟我一样高。
|
Anh ấy cao bằng tôi.
|
|
这件衣服跟那件一样贵。
|
Áo này đắt bằng áo kia.
|
|
我们的想法跟他们不一样。
|
Ý kiến của chúng tôi khác với họ.
|
|
你跟我一样喜欢学中文吗?
|
Bạn có thích học tiếng Trung như tôi không?
|
|
这两个问题一样难。
|
Hai câu hỏi này khó như nhau.
|
⚠️Lưu ý
- Ngoài 跟 có thể dùng 和 (hé) hoặc 与 (yǔ) — nghĩa tương đương nhưng 与 trang trọng hơn.
- Khi không có tính từ, A 跟 B 一样 = "A giống B" (về mặt nào đó chung chung).
- Có thể dùng 像…一样 (giống như…) với ý nghĩa so sánh ví von: 她唱歌像天使一样美。
4, Không Bằng / Thua — 不如 (bùrú)
Cách dùng: Mạnh hơn 没有, mang hàm ý "thua kém rõ rệt" hoặc "thà… còn hơn". Phổ biến trong văn viết và lời khuyên.
Cấu trúc
[A] 不如 [B] (+ [Tính từ / Động từ])
与其 [A],不如 [B] → "Thà B còn hơn A"
与其 [A],不如 [B] → "Thà B còn hơn A"
| Tiếng Trung | Phiên âm & Dịch nghĩa |
|---|---|
|
我的中文不如他好。
|
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
|
|
说不如做。
|
Nói không bằng làm. (tục ngữ)
|
|
与其等待,不如行动。
|
Thà hành động còn hơn chờ đợi.
|
|
这里的环境不如那里好。
|
Môi trường ở đây không tốt bằng ở đó.
|
|
与其在家无聊,不如出去走走。
|
Thà đi ra ngoài còn hơn ngồi nhà chán.
|
⚠️Lưu ý
- 不如 mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 没有 — thường hàm ý "rõ ràng thua kém".
- Cấu trúc 与其…不如… là cố định, thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc so sánh lựa chọn.
- 不如 có thể đứng một mình làm vị ngữ mà không cần tính từ theo sau.
5, So Sánh Nhất (Tuyệt Đối) — 最 (zuì)
Cách dùng: Chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm. Tương đương "nhất", "… nhất". Có thể kết hợp với phạm vi (在…中、在…里) để giới hạn đối tượng so sánh.
Cấu trúc
最 + [Tính từ / ĐT tâm lý]
在 [Phạm vi] 中/里,[Chủ ngữ] 最 + [Tính từ]
在 [Phạm vi] 中/里,[Chủ ngữ] 最 + [Tính từ]
| Tiếng Trung | Phiên âm & Dịch nghĩa |
|---|---|
|
她是班里最漂亮的学生。
|
Cô ấy là học sinh xinh đẹp nhất lớp.
|
|
在所有科目中,我最喜欢数学。
|
Trong tất cả các môn, tôi thích toán nhất.
|
|
这是我吃过最好吃的食物。
|
Đây là món ngon nhất tôi từng ăn.
|
|
他学习最努力。
|
Anh ấy học hành chăm chỉ nhất.
|
|
北京是中国最大的城市之一。
|
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
|
⚠️Lưu ý
- Khi 最 + tính từ bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm 的: 最好的方法.
- Dùng 之一 (zhī yī) để nói "một trong những … nhất": 最好的方法之一.
- 最 cũng kết hợp được với một số động từ tâm lý: 最喜欢、最讨厌、最希望…
6, Ngày Càng… — 越来越 (yuèláiyuè)
Cách dùng: Diễn đạt sự thay đổi theo chiều hướng tăng dần hoặc giảm dần theo thời gian. Không so sánh hai vật, mà so sánh cùng một vật ở các thời điểm khác nhau.
Cấu trúc
[Chủ ngữ] 越来越 + [Tính từ / ĐT tâm lý]
| Tiếng Trung | Phiên âm & Dịch nghĩa |
|---|---|
|
天气越来越冷了。
|
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
|
|
她的中文越来越好。
|
Tiếng Trung của cô ấy ngày càng tốt hơn.
|
|
我越来越喜欢这首歌了。
|
Tôi ngày càng thích bài hát này hơn.
|
|
生活越来越方便了。
|
Cuộc sống ngày càng tiện lợi hơn.
|
|
他越来越不想学习了。
|
Anh ấy ngày càng không muốn học nữa.
|
⚠️Lưu ý
- Cuối câu thường thêm 了 để nhấn mạnh sự thay đổi đã/đang diễn ra.
- Có thể dùng với tính từ âm tính: 越来越差、越来越难…
- Không dùng được với động từ hành động thuần túy như 吃、走 — phải là tính từ hoặc ĐT tâm lý.
- Phân biệt với 越…越…: 越来越 nói về quá trình thay đổi; 越…越… nói về mối quan hệ điều kiện.
7, Càng…Càng… — 越…越… (yuè…yuè…)
Cách dùng: Diễn đạt mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai yếu tố — khi A tăng thì B cũng tăng theo. Hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.
Cấu trúc — Cùng chủ ngữ
[Chủ ngữ] 越 + [Tính từ/ĐT] + 越 + [Tính từ/ĐT]
Cấu trúc — Khác chủ ngữ
[Chủ ngữ A] 越 + [ĐT/TT],[Chủ ngữ B] 越 + [ĐT/TT]
| Tiếng Trung | Phiên âm & Dịch nghĩa |
|---|---|
|
书越读越有意思。
|
Đọc sách càng nhiều càng thấy thú vị.
|
|
他越说越兴奋。
|
Anh ấy nói càng hăng say.
|
|
天越黑,星星越亮。
|
Trời càng tối, sao càng sáng.
|
|
你越早出发,越不会堵车。
|
Bạn càng khởi hành sớm, càng không bị kẹt xe.
|
|
汉语越学越有趣。
|
Học tiếng Trung càng lâu càng thú vị.
|
|
她越想越伤心。
|
Cô ấy càng nghĩ càng buồn.
|
⚠️Lưu ý
- Hai vế 越…越… phải cùng hướng tăng/giảm hợp lý — không nói 越累越跑.
- Có thể dùng 动词 + 越…越…: 越吃越胖 (càng ăn càng béo).
- Khác với 越来越: cấu trúc này luôn cần hai vế liên kết với nhau.
- Phổ biến trong tục ngữ và thành ngữ tiếng Trung.
Tổng Hợp & Lỗi Thường Gặp
| Lỗi thường gặp | Sai ✗ | Đúng ✓ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm 很 sau 比 | 他比我很高 | 他比我高得多 / 高一点 | Câu 比 không dùng 很, 非常 trước tính từ |
| Nhầm 没有 so sánh với 没有 sở hữu | 他没有钱 (so sánh) | 他没有我有钱 / 他不如我有钱 | Phân biệt ngữ cảnh sở hữu và so sánh |
| Quên 的 sau 最 + tính từ bổ ngữ | 最好方法 | 最好的方法 | 最 + TT làm định ngữ phải có 的 |
| Dùng 越来越 với động từ hành động | 他越来越跑 | 他越来越喜欢跑步 | 越来越 cần tính từ hoặc ĐT tâm lý |
| Nhầm thứ tự 比 | 他比我高在学校 | 他在学校比我高 | Trạng ngữ địa điểm đứng trước 比 |
| Dùng 不如 phủ định sai | 他不不如我 | 他不一定不如我 | 不如 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不 trực tiếp |
📌 So sánh 比 vs 没有
Câu 比 và 没有 là cặp đối lập trực tiếp. 他比我高 = anh ấy cao hơn tôi; 我没有他高 = tôi không cao bằng anh ấy. Hai câu truyền đạt cùng một thực tế nhưng từ góc nhìn khác nhau.
📌 越来越 vs 越…越…
越来越 = biến đổi theo thời gian (ngày càng…). 越…越… = mối quan hệ nguyên nhân-kết quả (càng…càng…). Không hoán đổi cho nhau.
📌 不如 vs 没有
没有 nói "không đạt tới mức đó"; 不如 mang hà