CÁC LOẠI CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG TRUNG

04/04/2026
Kho Tài Liệu

 

 

Bảng Tổng Quan Các Loại So Sánh

Loại so sánh Từ khóa Cấu trúc cốt lõi Mức HSK
So sánh hơn A 比 B + tính từ / động từ tâm lý HSK 2
So sánh kém hơn 没有 A 没有 B + tính từ (+ 那么/这么) HSK 3
So sánh bằng nhau 跟…一样 A 跟 B 一样 (+ tính từ) HSK 2
Không bằng / Thua 不如 A 不如 B (+ tính từ / động từ) HSK 4
So sánh nhất (tuyệt đối) 最 + tính từ / động từ tâm lý HSK 2
Ngày càng… 越来越 越来越 + tính từ / động từ tâm lý HSK 3
Càng…càng… 越…越… 越 + [điều kiện] + 越 + [kết quả] HSK 4

1, So Sánh Hơn — 比 (bǐ)

Cách dùng: Diễn đạt A có mức độ cao hơn B về một tính chất nào đó. Đây là cấu trúc so sánh phổ biến nhất trong tiếng Trung.
Cấu trúc cơ bản
                  [Chủ thể A] 比 [Chủ thể B] + [Tính từ / ĐT tâm lý]
Cấu trúc có mức độ cụ thể
                 [A] 比 [B] + [Tính từ] + [Số lượng / 得多 / 多了 / 一点儿] 
Ví dụ : 
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
他比我高五厘米。
Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.
Anh ấy cao hơn tôi 5 cm.
这本书比那本书有意思多了。
Zhè běn shū bǐ nà běn shū yǒuyìsi duō le.
Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia nhiều.
妹妹比我聪明一点儿。
Mèimei bǐ wǒ cōngming yīdiǎnr.
Em gái thông minh hơn tôi một chút.
她比以前漂亮多了。
Tā bǐ yǐqián piàoliang duō le.
Cô ấy xinh đẹp hơn trước nhiều.
 
 
⚠️Lưu ý quan trọng khi dùng 比
  • KHÔNG dùng 很/非常 trước tính từ trong câu 比: ✗ 他比我很高 → ✓ 他比我高得多
  • Phủ định dùng 没有, không dùng 不比 khi muốn nói "không bằng": 他没有我高。
  • Có thể thêm trạng ngữ mức độ: 得多 / 多了 (nhiều hơn nhiều), 一点儿 (hơn một chút), 数量词 (số cụ thể).
  • Vị ngữ trong câu 比 có thể là động từ tâm lý: 喜欢、想、希望… nhưng không dùng với hành động thuần túy như 走、吃.
  • Thứ tự: trạng ngữ thời gian/địa điểm đứng trước 比, không sau. 

2, So Sánh Kém Hơn — 没有 (méiyǒu)

Cách dùng: Diễn đạt A không đạt đến mức độ của B — tương đương "không bằng", "kém hơn". Thường gặp kèm 那么 / 这么 để nhấn mạnh mức độ so sánh.
Cấu trúc
              [A] 没有 [B] (那么/这么) + [Tính từ] 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
我没有他高。
Wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
今天没有昨天那么冷。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme lěng.
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
这道菜没有那道菜好吃。
Zhè dào cài méiyǒu nà dào cài hǎochī.
Món này không ngon bằng món kia.
汉语没有英语这么难。
Hànyǔ méiyǒu Yīngyǔ zhème nán.
Tiếng Trung không khó bằng tiếng Anh.
她的成绩没有你的好。
Tā de chéngjì méiyǒu nǐ de hǎo.
Thành tích của cô ấy không tốt bằng của bạn.
 
⚠️Lưu ý
  • 没有 trong so sánh là phó từ phủ định, không phải "không có" (sở hữu) — dễ nhầm với nghĩa gốc.
  • Câu 没有 là phủ định của câu 有 trong ngữ cảnh so sánh: 他有我高 → 他没有我高.
  • 那么/这么 là tùy chọn — thêm vào để câu tự nhiên hơn trong văn nói.
  • Không dùng mức độ số lượng cụ thể như trong câu 比. 

3, So Sánh Bằng Nhau — 跟…一样 (gēn…yīyàng)

Cách dùng: Diễn đạt hai chủ thể có đặc điểm giống nhau hoặc ngang bằng nhau. 一样 có thể đứng cuối (không có tính từ) hoặc theo sau tính từ.
Cấu trúc khẳng định & phủ định
               [A] 跟 [B] 一样 (+ [Tính từ])
               [A] 跟 [B] 不一样 (+ [Tính từ])
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yīyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.
这件衣服跟那件一样贵。
Zhè jiàn yīfu gēn nà jiàn yīyàng guì.
Áo này đắt bằng áo kia.
我们的想法跟他们不一样。
Wǒmen de xiǎngfǎ gēn tāmen bù yīyàng.
Ý kiến của chúng tôi khác với họ.
你跟我一样喜欢学中文吗?
Nǐ gēn wǒ yīyàng xǐhuān xué Zhōngwén ma?
Bạn có thích học tiếng Trung như tôi không?
这两个问题一样难。
Zhè liǎng gè wèntí yīyàng nán.
Hai câu hỏi này khó như nhau.
 
⚠️Lưu ý
  • Ngoài  có thể dùng 和 (hé) hoặc 与 (yǔ) — nghĩa tương đương nhưng 与 trang trọng hơn.
  • Khi không có tính từ, A 跟 B 一样 = "A giống B" (về mặt nào đó chung chung).
  • Có thể dùng 像…一样 (giống như…) với ý nghĩa so sánh ví von: 她唱歌像天使一样美。

4, Không Bằng / Thua — 不如 (bùrú)

Cách dùng: Mạnh hơn 没有, mang hàm ý "thua kém rõ rệt" hoặc "thà… còn hơn". Phổ biến trong văn viết và lời khuyên.
Cấu trúc
             [A] 不如 [B] (+ [Tính từ / Động từ])
            与其 [A],不如 [B]  →  "Thà B còn hơn A"
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
我的中文不如他好。
Wǒ de Zhōngwén bùrú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
说不如做。
Shuō bùrú zuò.
Nói không bằng làm. (tục ngữ)
与其等待,不如行动。
Yǔqí děngdài, bùrú xíngdòng.
Thà hành động còn hơn chờ đợi.
这里的环境不如那里好。
Zhèlǐ de huánjìng bùrú nàlǐ hǎo.
Môi trường ở đây không tốt bằng ở đó.
与其在家无聊,不如出去走走。
Yǔqí zài jiā wúliáo, bùrú chūqù zǒuzǒu.
Thà đi ra ngoài còn hơn ngồi nhà chán.
 
⚠️Lưu ý
  • 不如 mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 没有 — thường hàm ý "rõ ràng thua kém".
  • Cấu trúc 与其…不如… là cố định, thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc so sánh lựa chọn.
  • 不如 có thể đứng một mình làm vị ngữ mà không cần tính từ theo sau.

5, So Sánh Nhất (Tuyệt Đối) — 最 (zuì)

Cách dùng: Chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm. Tương đương "nhất", "… nhất". Có thể kết hợp với phạm vi (在…中、在…里) để giới hạn đối tượng so sánh.
Cấu trúc
            最 + [Tính từ / ĐT tâm lý]
           在 [Phạm vi] 中/里,[Chủ ngữ] 最 + [Tính từ]
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
她是班里最漂亮的学生。
Tā shì bān lǐ zuì piàoliang de xuésheng.
Cô ấy là học sinh xinh đẹp nhất lớp.
在所有科目中,我最喜欢数学。
Zài suǒyǒu kēmù zhōng, wǒ zuì xǐhuān shùxué.
Trong tất cả các môn, tôi thích toán nhất.
这是我吃过最好吃的食物。
Zhè shì wǒ chīguò zuì hǎochī de shíwù.
Đây là món ngon nhất tôi từng ăn.
他学习最努力。
Tā xuéxí zuì nǔlì.
Anh ấy học hành chăm chỉ nhất.
北京是中国最大的城市之一。
Běijīng shì Zhōngguó zuì dà de chéngshì zhī yī.
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
 
⚠️Lưu ý
  • Khi 最 + tính từ bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm 最好的方法.
  • Dùng 之一 (zhī yī) để nói "một trong những … nhất": 最好的方法之一.
  • 最 cũng kết hợp được với một số động từ tâm lý: 最喜欢、最讨厌、最希望…

6, Ngày Càng… — 越来越 (yuèláiyuè)

Cách dùng: Diễn đạt sự thay đổi theo chiều hướng tăng dần hoặc giảm dần theo thời gian. Không so sánh hai vật, mà so sánh cùng một vật ở các thời điểm khác nhau.
Cấu trúc
             [Chủ ngữ] 越来越 + [Tính từ / ĐT tâm lý]
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
天气越来越冷了。
Tiānqì yuèláiyuè lěng le.
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
她的中文越来越好。
Tā de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo.
Tiếng Trung của cô ấy ngày càng tốt hơn.
我越来越喜欢这首歌了。
Wǒ yuèláiyuè xǐhuān zhè shǒu gē le.
Tôi ngày càng thích bài hát này hơn.
生活越来越方便了。
Shēnghuó yuèláiyuè fāngbiàn le.
Cuộc sống ngày càng tiện lợi hơn.
他越来越不想学习了。
Tā yuèláiyuè bù xiǎng xuéxí le.
Anh ấy ngày càng không muốn học nữa.
 
⚠️Lưu ý
  • Cuối câu thường thêm  để nhấn mạnh sự thay đổi đã/đang diễn ra.
  • Có thể dùng với tính từ âm tính: 越来越差、越来越难…
  • Không dùng được với động từ hành động thuần túy như 吃、走 — phải là tính từ hoặc ĐT tâm lý.
  • Phân biệt với 越…越…: 越来越 nói về quá trình thay đổi; 越…越… nói về mối quan hệ điều kiện.
7, Càng…Càng… — 越…越… (yuè…yuè…)
 
Cách dùng: Diễn đạt mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai yếu tố — khi A tăng thì B cũng tăng theo. Hai vế có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.
Cấu trúc — Cùng chủ ngữ
              [Chủ ngữ] 越 + [Tính từ/ĐT] + 越 + [Tính từ/ĐT]
Cấu trúc — Khác chủ ngữ
             [Chủ ngữ A] 越 + [ĐT/TT][Chủ ngữ B] 越 + [ĐT/TT] 
 
Tiếng Trung Phiên âm & Dịch nghĩa
书越读越有意思。
Shū yuè dú yuè yǒuyìsi.
Đọc sách càng nhiều càng thấy thú vị.
他越说越兴奋。
Tā yuè shuō yuè xīngfèn.
Anh ấy nói càng hăng say.
天越黑,星星越亮。
Tiān yuè hēi, xīngxing yuè liàng.
Trời càng tối, sao càng sáng.
你越早出发,越不会堵车。
Nǐ yuè zǎo chūfā, yuè bù huì dǔchē.
Bạn càng khởi hành sớm, càng không bị kẹt xe.
汉语越学越有趣。
Hànyǔ yuè xué yuè yǒuqù.
Học tiếng Trung càng lâu càng thú vị.
她越想越伤心。
Tā yuè xiǎng yuè shāngxīn.
Cô ấy càng nghĩ càng buồn.
 
⚠️Lưu ý
  • Hai vế 越…越… phải cùng hướng tăng/giảm hợp lý — không nói 越累越跑.
  • Có thể dùng 动词 + 越…越…: 越吃越胖 (càng ăn càng béo).
  • Khác với 越来越: cấu trúc này luôn cần hai vế liên kết với nhau.
  • Phổ biến trong tục ngữ và thành ngữ tiếng Trung.

Tổng Hợp & Lỗi Thường Gặp

Lỗi thường gặp Sai ✗ Đúng ✓ Giải thích
Thêm 很 sau 比 他比我很高 他比我高得多 / 高一点 Câu 比 không dùng 很, 非常 trước tính từ
Nhầm 没有 so sánh với 没有 sở hữu 他没有钱 (so sánh) 他没有我有钱 / 他不如我有钱 Phân biệt ngữ cảnh sở hữu và so sánh
Quên 的 sau 最 + tính từ bổ ngữ 最好方法 最好的方法 最 + TT làm định ngữ phải có 的
Dùng 越来越 với động từ hành động 他越来越跑 他越来越喜欢跑步 越来越 cần tính từ hoặc ĐT tâm lý
Nhầm thứ tự 比 他比我高在学校 他在学校比我高 Trạng ngữ địa điểm đứng trước 比
Dùng 不如 phủ định sai 他不不如我 他不一定不如我 不如 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不 trực tiếp
 
📌 So sánh 比 vs 没有

Câu 比 và 没有 là cặp đối lập trực tiếp. 他比我高 = anh ấy cao hơn tôi; 我没有他高 = tôi không cao bằng anh ấy. Hai câu truyền đạt cùng một thực tế nhưng từ góc nhìn khác nhau.

📌 越来越 vs 越…越…

越来越 = biến đổi theo thời gian (ngày càng…). 越…越… = mối quan hệ nguyên nhân-kết quả (càng…càng…). Không hoán đổi cho nhau.

📌 不如 vs 没有

没有 nói "không đạt tới mức đó"; 不如 mang hà 

 

Chia sẻ

Bài viết liên quan

Liên Hệ Với Hoài Ngô Để Được Tư Vấn Ngay

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0398. 815. 019

Email:

tiengtrunghoaingo@gmail.com

Website:

tiengtrunghoaingo.edu.vn

Địa chỉ:

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

CÁC LOẠI CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG TRUNG
Tư vấn lộ trình
CÁC LOẠI CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG TRUNG
Thư viện tiếng trung
CÁC LOẠI CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG TRUNG
Lịch khai giảng