Trường học không chỉ là nơi chúng ta học kiến thức mà còn là nơi lưu giữ rất nhiều kỷ niệm của tuổi trẻ, từ những giờ học chăm chú đến những khoảnh khắc vui vẻ cùng bạn bè; vì vậy hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Trung quen thuộc về chủ đề trường học để vừa học thêm ngôn ngữ, vừa gợi nhớ lại những ngày tháng học tập đầy ý nghĩa.
Tuổi trẻ của mỗi người đều gắn liền với những năm tháng ở trường học. Đó là nơi chúng ta học những bài học đầu tiên, gặp những người thầy đáng kính và những người bạn đồng hành trong suốt quãng đường trưởng thành. Mỗi buổi sáng bước vào trường, chúng ta mang theo hy vọng, ước mơ và cả sự quyết tâm học tập để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

学生 (Xuéshēng) – Học sinh / sinh viên
老师 (Lǎoshī) – Giáo viên
教室 (Jiàoshì) – Lớp học
讲课 (Jiǎngkè) – Giảng bài
Con đường học tập không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng chính những ngày tháng chăm chỉ mới tạo nên giá trị của tri thức. Mỗi trang sách, mỗi bài tập và mỗi giờ học đều là một bước nhỏ giúp chúng ta tiến gần hơn đến ước mơ của mình. Khi cùng bạn bè trao đổi kiến thức và cố gắng mỗi ngày, việc học sẽ trở nên ý nghĩa hơn rất nhiều.

学习 (Xuéxí) – Học tập
课本 (Kèběn) – Sách giáo khoa
作业 (Zuòyè) – Bài tập
同学 (Tóngxué) – Bạn học
听课 (Tīngkè) – Nghe giảng
Những kỳ thi đôi khi khiến chúng ta lo lắng, nhưng đó cũng là cơ hội để nhìn lại quá trình cố gắng của bản thân. Khi kiên trì ôn tập và không ngừng nỗ lực, kết quả đạt được sẽ trở thành động lực để chúng ta tiếp tục tiến bước. Những ngày tháng đi học, dù là lúc học bài hay lúc tan trường, sau này đều trở thành ký ức đẹp của tuổi trẻ.

复习 (Fùxí) – Ôn tập
成绩 (Chéngjì) – Kết quả / điểm số
Có thể bạn muốn biết:
Học tiếng Trung online miễn phí, có video và bài tập: https://hoctiengtrungonline.com/
Website học tiếng Trung online theo bài giảng: https://online.tiengtrung.vn/
App học tiếng Trung qua bài luyện tập và trò chơi: https://www.duolingo.com/