1.Từ đồng nghĩa trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Từ đồng nghĩa (同义词 - Tóngyìcí) là những từ có ý nghĩa tương đồng hoặc giống hệt nhau nhưng có sự khác biệt về cách dùng, sắc thái biểu cảm hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ vui: Cũng là "ăn", nhưng trong tiếng Việt có "mời cơm", "ăn quà", "xơi cơm". Tiếng Trung cũng phong phú y như vậy đó!

2.Tại sao phải "nằm lòng" từ đồng nghĩa?
Nếu bạn chỉ học từ vựng đơn lẻ mà không học cách phân biệt, bạn sẽ:
- Dùng sai ngữ cảnh: Khiến người bản xứ cảm thấy câu nói bị "kỳ cục".
- Mất điểm oan trong kỳ thi HSK: Các câu hỏi điền từ vào chỗ trống luôn là "đặc sản" để phân loại thí sinh.
- Vốn từ nghèo nàn: Nói chuyện bị lặp từ, thiếu sự linh hoạt và chuyên nghiệp.
3. Phân biệt chi tiết

Để phân biệt các từ gần giống nhau, chúng ta thường dựa vào 3 tiêu chí chính: Sắc thái biểu cảm, Mức độ mạnh yếu và Đối tượng sử dụng.
A. Đồng nghĩa hoàn toàn (Đồng nghĩa tuyệt đối)
Những từ này có nghĩa giống hệt nhau, chỉ khác nhau về hoàn cảnh sử dụng (trang trọng hay thân mật).
|
Cặp từ
|
Đặc điểm khác biệt
|
Ví dụ minh họa
|
|
爸爸 vs 父亲
|
爸爸: Khẩu ngữ, dùng gọi hàng ngày.
父亲: Văn viết, dùng trong giấy tờ, trang trọng.
|
我爱爸爸。(Con yêu bố.)
我的父亲是一名医生。(Thân phụ tôi là một bác sĩ.)
|
|
星期 vs 礼拜
|
星期: Phổ biến, dùng trong mọi tình huống.
礼拜: Thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam/người có đạo.
|
今天星期天。(Hôm nay là Chủ nhật.)
|
|
妈妈 vs 母亲
|
Tương tự cặp 爸爸/父亲.
|
母亲节 (Ngày của mẹ).
|
B. Đồng nghĩa không hoàn toàn (Từ gần nghĩa)
Đây là nhóm quan trọng nhất, chiếm 90% các lỗi sai của học viên. Chúng được chia nhỏ theo các sắc thái sau:
1. Khác nhau về mức độ (Nặng - Nhẹ)
- Ví dụ: 希望 (xīwàng) vs 渴望 (kěwàng)
- 希望: Hy vọng, mong muốn bình thường. (Tôi hy vọng ngày mai trời đẹp).
- 渴望: Khao khát, thèm muốn mãnh liệt. (Anh ấy khao khát có một mái ấm).
2. Khác nhau về sắc thái biểu cảm (Tốt - Xấu)
- Ví dụ: 成果 (chéngguǒ) vs 后果 (hòuguǒ)
- 成果 (Thành quả): Kết quả tốt đẹp (Dùng để khen). VD: Thành quả nghiên cứu.
- 后果 (Hậu quả): Kết quả xấu (Dùng để chê/cảnh báo). VD: Hậu quả của việc đi muộn.
3. Khác nhau về đối tượng sử dụng (Phạm vi)
- Ví dụ: 爱护 (àihù) vs 保护 (bǎohù)
- 爱护 (Yêu mến bảo vệ): Thường dùng cho đồ vật nhỏ, trẻ em, người thân, công viên (thể hiện tình cảm). VD: Yêu mến bảo vệ của công.
- 保护 (Bảo vệ): Dùng cho những thứ lớn lao, mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật. VD: Bảo vệ môi trường, bảo vệ động vật quý hiếm.
4. Khác nhau về loại từ (Ngữ pháp)
- Ví dụ: 突然 (tūrán) vs 忽然 (hūrán)
- 突然: Là tính từ. Có thể đứng sau "很", "非常". VD: 太突然了 (Đột ngột quá).
- 忽然: Là phó từ. Chỉ được đứng trước động từ. VD: 天忽然下雨了 (Trời bỗng nhiên mưa).

Những cặp từ "Oan gia" dễ nhầm nhất và cách xử lý
📍 Cặp 1: 觉得 (juéde) vs 以为 (yǐwéi)
- 觉得: Đưa ra cảm nhận, ý kiến cá nhân (thường đúng hoặc trung tính).
- Ví dụ: 我觉得这件衣服很漂亮。(Tôi cảm thấy bộ quần áo này rất đẹp.)
- 以为: Cho là, tưởng là (nhưng thực tế kết quả là SAI).
- Ví dụ: 我以为今天是星期六。(Tôi cứ tưởng hôm nay là thứ Bảy - thực tế là chủ nhật.)
📍 Cặp 2: 常常 (chángcháng) vs 往往 (wǎngwǎng)
- 常常: Chỉ tần suất xảy ra cao (dùng cho cả quá khứ, hiện tại, tương lai).
- 往往: Chỉ quy luật, xu hướng của sự việc (thường có điều kiện đi kèm và chỉ dùng cho quá khứ/hiện tại).
- Ví dụ: 周末 ông ấy 往往 去图书馆。(Cuối tuần ông ấy thường đến thư viện - Quy luật.)
📍 Cặp 3: 知道 (zhīdào) vs 认识 (rènshi)
- 知道: Biết một thông tin, một sự kiện nào đó.
- Ví dụ: 你知道他在 đâu 吗?(Bạn có biết anh ấy ở đâu không?)
- 认识: Quen biết (người), nhận biết (mặt chữ, con đường).
- Ví dụ: 我不认识那个词。(Tôi không nhận biết được từ kia.)
📍 Cặp 4: 还是 (háishi) vs 或者 (huòzhě)
- 还是: Dùng trong câu hỏi lựa chọn (A hay là B?).
- Ví dụ: 你喝咖啡还是喝茶?(Bạn uống cà phê hay là uống trà?)
- 或者: Dùng trong câu trần thuật/khẳng định.
- Ví dụ: 喝咖啡或者喝茶都可以。(Uống cà phê hay uống trà đều được.)
📍 Cặp 5: 漂亮 (piàoliang) vs 美丽 (měilì)
- 漂亮: Đẹp (vẻ ngoài, dùng cho người, đồ vật, khẩu ngữ cao).
- Ví dụ: 你的衣服很漂亮。(Áo của bạn rất đẹp.)
- 美丽: Mỹ lệ (thường dùng cho phong cảnh, tâm hồn, văn viết).
- Ví dụ: 这里的风景很美丽。(Phong cảnh ở đây rất mỹ lệ.)
📍 Cặp 6: 刚 (gāng) vs 刚才 (gāngcái)
- 刚: Phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ (vừa mới làm gì).
- Ví dụ: 他刚走。(Anh ấy vừa mới đi.)
- 刚才: Danh từ thời gian, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ (vừa nãy).
- Ví dụ: 刚才 谁来了?(Vừa nãy ai đến thế?)
📍 Cặp 7: 突然 (tūrán) vs 忽然 (hūrán)
- 突然: Tính từ/Trạng từ (mức độ đột ngột rất mạnh, có thể làm vị ngữ).
- Ví dụ: 这件事太突然了。(Việc này đột ngột quá.)
- 忽然: Trạng từ (chỉ làm trạng ngữ trước động từ).
- Ví dụ: 天忽然下雨了。(Trời bỗng nhiên đổ mưa.)
📍 Cặp 8: 简单 (jiǎndān) vs 容易 (róngyì)
- 简单: Đơn giản (về cấu tạo, hình thức, không phức tạp).
- Ví dụ: 这个问题很简单。(Vấn đề này rất đơn giản.)
- 容易: Dễ dàng (về khả năng thực hiện, không khó khăn).
- Ví dụ: 说起来容易,做起来难。(Nói thì dễ, làm mới khó.)
📍 Cặp 9: 以后 (yǐhòu) vs 后来 (hòulái)
- 以后: Sau này (dùng cho cả tương lai và quá khứ).
- Ví dụ: 以后 我想当医生。(Sau này tôi muốn làm bác sĩ.)
- 后来: Về sau (chỉ dùng kể lại các sự việc trong quá khứ).
- Ví dụ: 开始他不习惯,后来 习惯 rồi。(Lúc đầu anh ấy không quen, về sau thì quen rồi.)
📍 Cặp 10: 必须 (bìxū) vs 一定 (yīdìng)
- 必须: Phải (mang tính bắt buộc từ khách quan hoặc mệnh lệnh).
- Ví dụ: 你必须准时到。(Bạn bắt buộc phải đến đúng giờ.)
- 一定: Nhất định (mang tính chủ quan, ý chí mạnh mẽ).
- Ví dụ: 我一定会努力的。(Tôi nhất định sẽ cố gắng.)
📍 Cặp 11: 适合 (shìhé) vs 合适 (héshì)
- 适合 (Động từ): Hợp với... (Thường có tân ngữ đi kèm phía sau).
- Ví dụ: 这份工作很适合你。(Công việc này rất hợp với bạn.)
- 合适 (Tính từ): Phù hợp (Thường đứng cuối câu hoặc làm định ngữ, không mang tân ngữ).
- Ví dụ: 这双鞋子很合适。(Đôi giày này rất phù hợp/vừa vặn.)
📍 Cặp 12: 帮忙 (bāngmáng) vs 帮助 (bāngzhù)
- 帮忙 (Động từ ly hợp): Giúp một tay (Không được mang tân ngữ trực tiếp phía sau).
- Ví dụ: 你可以帮我的忙吗? (Bạn có thể giúp tôi một tay không? - Không nói 帮忙我).
- 帮助 (Động từ/Danh từ): Giúp đỡ (Có thể mang tân ngữ hoặc làm danh từ).
- Ví dụ: 谢谢你的帮助。(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
📍 Cặp 13: 以前 (yǐqián) vs 过去 (guòqù)
- 以前: Trước đây (Có thể dùng làm mốc thời gian cụ thể).
- Ví dụ: 三年以前,我不认识他。(3 năm trước, tôi không quen anh ấy.)
- 过去: Quá khứ/Ngày xưa (Thường chỉ một khoảng thời gian đã qua, đối lập với hiện tại).
- Ví dụ: 过去的事情就让它过去吧。(Chuyện quá khứ cứ để nó qua đi.)
📍 Cặp 14: 突然 (tūrán) vs 忽然 (hūrán)
- 突然 (Tính từ/Trạng từ): Đột ngột (Mức độ mạnh, có thể làm vị ngữ sau "很").
- Ví dụ: 情况很突然。(Tình hình rất đột ngột.)
- 忽然 (Trạng từ): Bỗng nhiên (Chỉ làm trạng ngữ đứng trước động từ).
- Ví dụ: 天忽然下雨了。(Trời bỗng nhiên đổ mưa.)
📍 Cặp 15: 必须 (bìxū) vs 一定 (yīdìng)
- 必须 (Phó từ): Phải (Nhấn mạnh sự bắt buộc, thường là quy định hoặc mệnh lệnh).
- Ví dụ: 你们必须在八点前到达。(Các bạn phải đến trước 8 giờ.)
- 一定 (Phó từ/Tính từ): Nhất định (Nhấn mạnh quyết tâm chủ quan hoặc sự khẳng định).
- Ví dụ: 我一定会努力学习。(Tôi nhất định sẽ nỗ lực học tập.)
📍 Cặp 16: 改变 (gǎibiàn) vs 变化 (biànhuà)
- 改变 (Động từ): Thay đổi (Thường là chủ động làm thay đổi cái gì đó).
- Ví dụ: 你不能改变别人。(Bạn không thể thay đổi người khác.)
- 变化 (Động từ/Danh từ): Biến hóa/Sự thay đổi (Thường là sự thay đổi tự thân, khách quan).
- Ví dụ: 这里的变化很大。(Sự thay đổi ở đây rất lớn.)
📍 Cặp 17: 了解 (liǎojiě) vs 理解 (lǐjiě)
- 了解: Biết rõ/Tìm hiểu (Về thông tin, tình hình, con người).
- Ví dụ: 我很了解他的爱好。(Tôi rất rõ sở thích của anh ấy.)
- 理解: Thấu hiểu/Lý giải (Về nguyên nhân, tâm lý, những thứ trừu tượng).
- Ví dụ: 请理解我的苦衷。(Xin hãy thấu hiểu nỗi khổ của tôi.)
📍 Cặp 18: 曾经 (céngjīng) vs 已经 (yǐjīng)
- 曾经: Đã từng (Sự việc đã kết thúc hẳn trong quá khứ).
- Ví dụ: 我曾经去过中国。(Tôi đã từng đi Trung Quốc - giờ không còn ở đó).
- 已经: Đã (Sự việc có thể vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại).
- Ví dụ: 他已经学了三个月了。(Anh ấy đã học được 3 tháng rồi - hiện vẫn đang học).
📍 Cặp 19: 表现 (biǎoxiàn) vs 表演 (biǎoyǎn)
- 表现: Thể hiện/Biểu hiện (Thái độ, hành vi trong cuộc sống/công việc).
- Ví dụ: 他在公司的表现很好。(Biểu hiện của anh ấy ở công ty rất tốt.)
- 表演: Biểu diễn (Nghệ thuật, kịch, xiếc, âm nhạc).
- Ví dụ: 今天的表演很精彩。(Buổi biểu diễn hôm nay rất đặc sắc.)
📍 Cặp 20: 意思 (yìsi) vs 意义 (yìyì)
- 意思: Ý nghĩa (Nội dung của từ ngữ)/Thú vị.
- Ví dụ: 这是一个很有意思的故事。(Đây là một câu chuyện rất thú vị.)
- 意义: Ý nghĩa (Giá trị, tầm quan trọng mang tính to lớn).
- Ví dụ: 这是一次有意义的活动。(Đây là một hoạt động có ý nghĩa/giá trị.)
BÀI TẬP LUYỆN TẬP
- 我.......... (以为)汉语很有趣,可是考试的时候发现很难。
- 经理.......... (常常 / 往往)在北京出差。
- 你想去吃火锅.......... (还是 / 或者)吃寿司?
- 我刚才在超市.......... (看 / 见)到了你的姐姐。
- 妈妈.......... (照顾 / 照看)生病的爷爷很辛苦。
- 这件事太.......... (容易 / 简单)了,连小孩子都会做。
- 他.......... (突然 / 忽然)站起来,走了出去。
- 这种.......... (变化 / 改变)对我们的公司很有利。
- .......... (以后 / 后来)我再也没有见过他。
- 为了梦想,我们必须.......... (努力 / 勤奋)学习。
(Đáp án: 1.觉得 | 2.常常 | 3.还是 | 4.见 | 5.照顾 | 6.容易 | 7.突然 | 8.变化 | 9.后来 | 10.努力)
Xem thêm
Học tiếng trung bao lâu thì có thể giao tiếp : https://www.tiengtrunghoaingo.edu.vn/hoctiengtrungbaolaucothegiaotiepduoc
Nên học tiếng Trung Giản thể hay Phồn thể : https://www.tiengtrunghoaingo.edu.vn/sosanhtiengtrungphonthevagianthe
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành logistic :https://www.tiengtrunghoaingo.edu.vn/tuvungtiengtrungchuyennganhlogistic