CÁCH NÓI THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO NGƯỜI MỚI HỌC

09/03/2026
Tin tức

Trong quá trình học tiếng Trung, cách nói thời gian là một kiến thức rất quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Khi nắm được cách đọc và nói giờ, bạn sẽ dễ dàng hỏi giờ, hẹn gặp bạn bè, nói về lịch trình học tập hoặc công việc của mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách nói thời gian trong tiếng Trung một cáchđơn giản, dễ hiểu, kèm theo ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.

 

I, Từ vựng cơ bản liên quan đến thời gian 

 

Trước khi học cách nói giờ, bạn cần nắm một số từ vựng cơ bản sau:

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

时间

shíjiān

Thời gian

diǎn

Giờ

分钟

fēnzhōng

Phút

miǎo

Giây

现在

xiànzài

Bây giờ

时候

shíhou

Lúc, khi

 

Ví dụ:

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
→ Bây giờ là mấy giờ? 

 

II, Cấu trúc nói thời gian trong tiếng Trung

Cấu trúc cơ bản để nói giờ trong tiếng Trung là:

Giờ + + Phút

Cấu trúc:

差 + số phút + giờ

Thời gian

Tiếng Trung

Pinyin

7:50

差十分八点

chà shí fēn bā diǎn

7:45

差一刻八点

chà yí kè bā diǎn

9:55

差五分十点

chà wǔ fēn shí diǎn

Trong đó:

  • 一刻 (yí kè) = 15 phút
  • 三刻 (sān kè) = 45 phút

III, Cách nói thời gian theo buổi trong ngày  

 

Để tránh nhầm lẫn giữa sáng và tối, tiếng Trung thường thêm các từ chỉ thời điểm trong ngày trước giờ. 

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa

早上

zǎoshang

Buổi sáng

上午

shàngwǔ

Buổi sáng (trước trưa)

中午

zhōngwǔ

Buổi trưa

下午

xiàwǔ

Buổi chiều

晚上

wǎnshang

Buổi tối

Ví dụ:

我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

他晚上九点回家。
Tā wǎnshang jiǔ diǎn huí jiā.
→ Anh ấy về nhà lúc 9 giờ tối. 

 

IV, Một số câu hỏi về thời gian thường dùng 

Dưới đây là những câu hỏi về thời gian rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung:

现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
→ Bây giờ là mấy giờ?

你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
→ Bạn đi làm lúc mấy giờ?

我们八点见面吧。
Wǒmen bā diǎn jiànmiàn ba.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé.

会议下午三点开始。
Huìyì xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều 

V, Mẹo học cách nói thời gian nhanh nhớ

Để ghi nhớ cách nói giờ trong tiếng Trung hiệu quả hơn, bạn có thể áp dụng các cách sau:

  • Học theo công thức: Giờ + + Phút
  • Luyện đọc đồng hồ và nói thời gian bằng tiếng Trung
  • Tự nói về lịch trình trong ngày của mình
  • Luyện tập qua các đoạn hội thoại ngắn

Kết luận

Cách nói thời gian trong tiếng Trung không quá phức tạp nếu bạn nắm được những quy tắc cơ bản như 点 (giờ), 分 (phút), 半 (rưỡi), 差 (kém). Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo khi giao tiếp trong học tập và công việc.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng cách nói giờ trong tiếng Trung. Hãy luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng tiếng Trung của mình nhé!

 

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT:

Giới từ chỉ thời gian: https://tiengtrungcoban.vn/gioi-tu-chi-thoi-gian/

Từ vựng tiếng Trung về thời gian và mẫu hội thoại thường gặp: https://thanhmaihsk.edu.vn/thoi-gian-trong-tieng-trung-gio-ngay-thang-nam/

Nói về thời gian trong tiếng Trung: https://flexiclasses.com/vi/chinese-grammar-bank/thoi-gian-trong-tieng-trung/

 

 

 

 

 

Chia sẻ

Bài viết liên quan

Liên Hệ Với Hoài Ngô Để Được Tư Vấn Ngay

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0398. 815. 019

Email:

tiengtrunghoaingo@gmail.com

Website:

tiengtrunghoaingo.edu.vn

Địa chỉ:

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

CÁCH NÓI THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO NGƯỜI MỚI HỌC
Tư vấn lộ trình
CÁCH NÓI THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO NGƯỜI MỚI HỌC
Thư viện tiếng trung
CÁCH NÓI THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO NGƯỜI MỚI HỌC
Lịch khai giảng