Trong quá trình học tiếng Trung, cách nói thời gian là một kiến thức rất quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Khi nắm được cách đọc và nói giờ, bạn sẽ dễ dàng hỏi giờ, hẹn gặp bạn bè, nói về lịch trình học tập hoặc công việc của mình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách nói thời gian trong tiếng Trung một cáchđơn giản, dễ hiểu, kèm theo ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế. 
I, Từ vựng cơ bản liên quan đến thời gian
Trước khi học cách nói giờ, bạn cần nắm một số từ vựng cơ bản sau:
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
时间 |
shíjiān |
Thời gian |
|
点 |
diǎn |
Giờ |
|
分钟 |
fēnzhōng |
Phút |
|
秒 |
miǎo |
Giây |
|
现在 |
xiànzài |
Bây giờ |
|
时候 |
shíhou |
Lúc, khi |
Ví dụ:
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
→ Bây giờ là mấy giờ?
II, Cấu trúc nói thời gian trong tiếng Trung
Cấu trúc cơ bản để nói giờ trong tiếng Trung là:
Giờ + 点 + Phút
Cấu trúc:
差 + số phút + giờ
|
Thời gian |
Tiếng Trung |
Pinyin |
|
7:50 |
差十分八点 |
chà shí fēn bā diǎn |
|
7:45 |
差一刻八点 |
chà yí kè bā diǎn |
|
9:55 |
差五分十点 |
chà wǔ fēn shí diǎn |
Trong đó:
III, Cách nói thời gian theo buổi trong ngày

Để tránh nhầm lẫn giữa sáng và tối, tiếng Trung thường thêm các từ chỉ thời điểm trong ngày trước giờ.
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa |
|
早上 |
zǎoshang |
Buổi sáng |
|
上午 |
shàngwǔ |
Buổi sáng (trước trưa) |
|
中午 |
zhōngwǔ |
Buổi trưa |
|
下午 |
xiàwǔ |
Buổi chiều |
|
晚上 |
wǎnshang |
Buổi tối |
Ví dụ:
我早上七点起床。
Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
他晚上九点回家。
Tā wǎnshang jiǔ diǎn huí jiā.
→ Anh ấy về nhà lúc 9 giờ tối.
IV, Một số câu hỏi về thời gian thường dùng

Dưới đây là những câu hỏi về thời gian rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung:
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
→ Bây giờ là mấy giờ?
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
→ Bạn đi làm lúc mấy giờ?
我们八点见面吧。
Wǒmen bā diǎn jiànmiàn ba.
→ Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé.
会议下午三点开始。
Huìyì xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều
V, Mẹo học cách nói thời gian nhanh nhớ
Để ghi nhớ cách nói giờ trong tiếng Trung hiệu quả hơn, bạn có thể áp dụng các cách sau:
Cách nói thời gian trong tiếng Trung không quá phức tạp nếu bạn nắm được những quy tắc cơ bản như 点 (giờ), 分 (phút), 半 (rưỡi), 差 (kém). Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo khi giao tiếp trong học tập và công việc.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng đúng cách nói giờ trong tiếng Trung. Hãy luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng tiếng Trung của mình nhé!
CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT:
Giới từ chỉ thời gian: https://tiengtrungcoban.vn/gioi-tu-chi-thoi-gian/
Từ vựng tiếng Trung về thời gian và mẫu hội thoại thường gặp: https://thanhmaihsk.edu.vn/thoi-gian-trong-tieng-trung-gio-ngay-thang-nam/
Nói về thời gian trong tiếng Trung: https://flexiclasses.com/vi/chinese-grammar-bank/thoi-gian-trong-tieng-trung/