Vì sao nên học từ lóng tiếng Trung?
Ngôn ngữ luôn thay đổi theo thời gian. Mỗi năm, cư dân mạng Trung Quốc lại sáng tạo ra nhiều cách nói mới, phản ánh xu hướng, văn hóa và đời sống giới trẻ.
Việc học từ lóng sẽ mang lại nhiều lợi ích:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiếng lóng chủ yếu giao tiếp đời thường và mạng xã hội. Khi viết email công việc, làm việc với đối tác hoặc trong các tình huống trang trọng, bạn vẫn nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn.
Để tiết kiệm thời gian khi nhắn tin hoặc bình luận trên Douyin, Xiaohongshu, Weibo hay Bilibili, giới trẻ Trung Quốc thường sử dụng các từ viết tắt theo Pinyin, chữ Hán. Những cách viết này vừa ngắn gọn, vừa thể hiện sự bắt kịp xu hướng.
|
STT |
Từ viết tắt |
Tiếng Trung( pinyin) |
Nghĩa |
Cách sử dụng
|
|
1 |
YYDS |
永远的神: Yǒngyuǎn de shén
|
"Mãi mãi là thần tượng", "đỉnh của chóp". |
Dùng để ca ngợi một người, món ăn, bộ phim hoặc bất kỳ điều gì quá xuất sắc.
|
|
2 |
XSWL |
笑死我了( Xiào sǐ wǒ le) |
Cười chết mất.
|
Tương đương: "Cười xỉu" trong tiếng Việt.
|
|
3 |
NSDD |
你说得对( Nǐ shuō de duì)
|
Bạn nói đúng rồi.
|
Đồng tình hoặc công nhận ý kiến của người khác.
|
|
4 |
PLMM |
漂亮妹妹 (Piàoliang mèimei)
|
Em gái xinh đẹp.
|
Khen các cô gái có ngoại hình dễ thương hoặc xinh đẹp.
|
|
5 |
NB |
牛逼 (niúbī) |
Quá đỉnh, quá ngầu, cực kỳ giỏi.. |
Dùng để khen người hoặc sự việc rất xuất sắc. Trong văn nói khá phổ biến nhưng hơi thô, nên tránh dùng trong văn bản trang trọng. |
|
6 |
Szd |
是真的 (shì zhēn de) |
Là thật đó, thật luôn. |
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là sự thật, bày tỏ sự khẳng định hoặc đồng tình. |
2. Từ lóng về học tập, công việc và áp lực xã hội
Cùng với nhịp sống hiện đại và môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, giới trẻ Trung Quốc đã sáng tạo ra nhiều từ lóng để diễn tả trạng thái tâm lý cũng như cuộc sống học tập và công việc.
|
STT |
Tiếng Trung( pinyin) |
Nghĩa |
|
1 |
内卷(Nèijuǎn)
|
“Nội quyển", chỉ sự cạnh tranh quá mức khiến mọi người phải cố gắng nhiều hơn nhưng kết quả không cải thiện đáng kể.
|
|
2 |
班味(Bān wèi)
|
Nghĩa: "Mùi công sở". Chỉ: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống sau nhiều ngày đi làm.
|
|
3 |
摸鱼(Mō yú) |
Tranh thủ lướt điện thoại, nghỉ ngơi hoặc làm việc riêng trong giờ làm.
|
|
4 |
摆烂(Bǎi làn)
|
Buông xuôi, mặc kệ mọi chuyện sau khi đã quá mệt mỏi hoặc không còn muốn cố gắng.
|
|
5 |
内耗(Nèihào)
|
Tự làm bản thân kiệt sức vì suy nghĩ quá nhiều hoặc lo lắng không cần thiết.
|
3. Từ lóng về tình cảm, cảm xúc và "vibe" cá nhân
Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện của giới trẻ và trên mạng xã hội.
|
STT |
Tiếng Trung( pinyin) |
Nghĩa |
Ví dụ |
||
|
1 |
狗粮(Gǒu liáng)
|
Nghĩa: "Cẩu lương". Ý nghĩa: Những màn thể hiện tình cảm khiến người độc thân phải "ăn cẩu lương".
|
他们天天秀恩爱,我都吃饱狗粮了。 |
||
|
2 |
社死(Shè sǐ)
|
Xấu hổ đến mức muốn "độn thổ".
|
今天上课叫错老师名字,太社死了! |
||
|
3 |
下头(Xià tóu)
|
Mất hứng, tụt mood vì hành động hoặc lời nói của người khác |
他说完那句话,我瞬间下头了。 |
||
|
4 |
社恐(Shè kǒng)
|
Người ngại giao tiếp, hướng nội.
|
我是社恐,不太敢主动跟别人聊天。 |
||
|
5 |
社牛(Shè niú)
|
Người cực kỳ hướng ngoại, giao tiếp rất tốt.
|
她第一次见面就能和大家聊天,真是社牛。 |
||
|
6 |
|
Người hướng nội (Introvert). |
我是i人,第一次见面会有点紧张。 |
||
|
7 |
e人 (e rén) |
Người hướng ngoại (Extrovert). |
他是e人,跟谁都能聊得来。
|
4. Từ lóng khen ngợi, bắt trend và mua sắm
Nhóm từ này xuất hiện rất nhiều trên Douyin, Xiaohongshu và các nền tảng thương mại điện tử.
|
STT |
Tiếng Trung( pinyin) |
Nghĩa |
|
1 |
绝绝子(Juéjuézi)
|
Quá đỉnh, tuyệt cú mèo. |
|
2 |
种草(Zhǒng cǎo)
|
Bị ai đó "gieo hạt", khiến muốn mua hoặc trải nghiệm một sản phẩm.
|
|
3 |
拔草(Bá cǎo)
|
Đã mua hoặc trải nghiệm món đồ từng muốn có |
|
4 |
吃瓜(Chī guā)
|
Hóng chuyện, hóng drama.
|
|
5 |
硬控(Yìng kòng)
|
Quá cuốn, khiến người khác không thể dứt ra.
|
.webp)
Tiếng Trung có rất nhiều cách chơi chữ dựa trên sự đồng âm giữa các con số và cụm từ.
|
STT |
Từ viết tắt |
Tiếng Trung( pinyin) |
Nghĩa |
Cách sử dụng
|
||
|
1
|
555 |
呜呜呜 (wū wū wū) |
huhuhu, tiếng khóc |
Dùng để thể hiện buồn, tủi thân, thất vọng hoặc đôi khi "khóc giả vờ" một cách đáng yêu trong tin nhắn, bình luận. |
||
|
2 |
666 |
六六六 (liù liù liù) |
Đỉnh thật, quá giỏi, quá chất. |
Dùng để khen ai đó có kỹ năng giỏi, làm điều gì rất ấn tượng hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ. |
||
|
3 |
886 |
拜拜咯 (bàibài lo) |
Bye bye nhé. |
Dùng khi tạm biệt trong tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến, mang sắc thái thân mật. |
||
|
4 |
9494 |
就是就是 (jiùshì jiùshì) |
Đúng rồi, chính xác. |
Dùng để đồng tình mạnh mẽ với ý kiến của người khác, tương tự "đúng đó, đúng đó". |
||
|
5 |
1314 |
一生一世 (yī shēng yī shì) |
Trọn đời trọn kiếp. |
Thường dùng trong tình yêu để thể hiện lời hứa gắn bó suốt đời. Hay đi cùng 520 thành 5201314 (Anh yêu em trọn đời trọn kiếp). |
||
|
6 |
7456 |
|
Tức chết tôi rồi. |
Dùng khi bực bội, tức giận hoặc than phiền về một sự việc nào đó. |
||
|
7 |
2333 |
哈哈哈 (hā hā hā) (nguồn gốc từ emoticon số 233 của diễn đàn Mop) |
Cười lớn, buồn cười quá, cười lăn lộn . |
Dùng tương tự "😂", thể hiện cười rất nhiều trong bình luận hoặc tin nhắn. |
Bên cạnh các từ lóng quen thuộc, giới trẻ Trung Quốc còn thường xuyên sáng tạo ra những cụm từ mới để mô tả xu hướng sống, phong cách và văn hóa Internet.
|
STT |
Từ viết tắt |
Tiếng Trung( pinyin) |
|
1 |
小孩哥 / 小孩姐 (Xiǎohái gē/ xiǎohái jiě)
|
Chỉ những em nhỏ nhưng rất tài năng, chững chạc hoặc có phát ngôn khiến người lớn phải bất ngờ
|
|
2 |
数字生命(Shùzì shēngmìng)
|
"Cuộc sống số", dùng để chỉ những người dành phần lớn thời gian trên Internet và mạng xã hội.
|
|
3 |
细狗(Xì gǒu)
|
Từ lóng dùng để trêu chọc những người quá gầy hoặc trông thiếu sức sống.
|
|
4 |
氛围感(Fēnwéigǎn)
|
"Vibe", bầu không khí hoặc cảm giác mà một người, địa điểm hay bức ảnh mang lại.
|
|
5 |
松弛感(Sōngchígǎn)
|
Trạng thái sống thư thái, không quá căng thẳng.
|
NHỮNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TỪ LÓNG
Mặc dù rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào bạn cũng nên sử dụng tiếng lóng.
Nên dùng khi:
Không nên dùng khi:
LÀM THẾ NÀO ĐỂ HỌC TỪ LÓNG HIỆU QUẢ?
Bạn có thể áp dụng một số cách sau:
Kết luận
Tiếng lóng Gen Z là một phần không thể thiếu của tiếng Trung hiện đại. Hiểu và sử dụng đúng những từ như YYDS、666、内卷、躺平、破防、拿捏、社牛 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập và làm việc cùng người bản xứ.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng tiếng lóng thay đổi rất nhanh. Một số từ có thể trở nên ít phổ biến sau một thời gian và được thay thế bằng những cách nói mới. Vì vậy, đừng quên cập nhật xu hướng ngôn ngữ thường xuyên để luôn bắt kịp cách nói của giới trẻ Trung Quốc.
Nếu bạn muốn học tiếng Trung giao tiếp thực tế, mở rộng vốn từ ngoài HSK và làm quen với những cách nói được người bản xứ sử dụng hằng ngày, các khóa học tại Tiếng Trung Hoài Ngô sẽ giúp bạn kết hợp giữa kiến thức nền tảng và ngôn ngữ đời sống. Với lộ trình bài bản, giáo viên giàu kinh nghiệm và nhiều tình huống giao tiếp thực tế, bạn sẽ tự tin sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.