CÁC TỪ LÓNG TIẾNG TRUNG PHỔ BIẾN NHẤT GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC HIỆN NAY

18/07/2026
Kho Tài Liệu

Từ lóng tiếng Trung (网络流行语) là những cách diễn đạt phổ biến được giới trẻ Trung Quốc sử dụng trên mạng xã hội và trong giao tiếp hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ lóng

Gen Z tiếng Trung thông dụng như YYDS, 666, 绝绝子, 破防, 拿捏, 社牛, kèm ý nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

 
 
 

Vì sao nên học từ lóng tiếng Trung?

Ngôn ngữ luôn thay đổi theo thời gian. Mỗi năm, cư dân mạng Trung Quốc lại sáng tạo ra nhiều cách nói mới, phản ánh xu hướng, văn hóa và đời sống giới trẻ.

Việc học từ lóng sẽ mang lại nhiều lợi ích:

  • Hiểu bình luận trên Douyin, Xiaohongshu, Weibo.
  • Xem phim, chương trình truyền hình mà không bị “tụt hậu”.
  • Giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ.
  • Bổ sung vốn từ ngoài giáo trình HSK.
  • Hiểu văn hóa Internet Trung Quốc.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiếng lóng chủ yếu giao tiếp đời thường và mạng xã hội. Khi viết email công việc, làm việc với đối tác hoặc trong các tình huống trang trọng, bạn vẫn nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn.

 

  1. Từ lóng viết tắt theo Pinyin và chữ Hán (网络缩写)

Để tiết kiệm thời gian khi nhắn tin hoặc bình luận trên Douyin, Xiaohongshu, Weibo hay Bilibili, giới trẻ Trung Quốc thường sử dụng các từ viết tắt theo Pinyin, chữ Hán. Những cách viết này vừa ngắn gọn, vừa thể hiện sự bắt kịp xu hướng.

STT

Từ viết tắt

Tiếng Trung( pinyin)

Nghĩa

Cách sử dụng

 

1

YYDS

永远的神: Yǒngyuǎn de shén

 

"Mãi mãi là thần tượng", "đỉnh của chóp".

Dùng để ca ngợi một người, món ăn, bộ phim hoặc bất kỳ điều gì quá xuất sắc.

 

2

XSWL

笑死我了( Xiào sǐ wǒ le)

Cười chết mất.

 

Tương đương: "Cười xỉu" trong tiếng Việt.

 

3

NSDD

你说得对( Nǐ shuō de duì)

 

Bạn nói đúng rồi.

 

Đồng tình hoặc công nhận ý kiến của người khác.

 

4

PLMM

漂亮妹妹 (Piàoliang mèimei)

 

Em gái xinh đẹp.

 

Khen các cô gái có ngoại hình dễ thương hoặc xinh đẹp.

 

5

NB

牛逼 (niúbī)

Quá đỉnh, quá ngầu, cực kỳ giỏi..

Dùng để khen người hoặc sự việc rất xuất sắc. Trong văn nói khá phổ biến nhưng hơi thô, nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.

6

Szd

是真的 (shì zhēn de)

Là thật đó, thật luôn.

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là sự thật, bày tỏ sự khẳng định hoặc đồng tình.

 

2. Từ lóng về học tập, công việc và áp lực xã hội

Cùng với nhịp sống hiện đại và môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, giới trẻ Trung Quốc đã sáng tạo ra nhiều từ lóng để diễn tả trạng thái tâm lý cũng như cuộc sống học tập và công việc.

STT

Tiếng Trung( pinyin)

Nghĩa

1

内卷Nèijuǎn

 

“Nội quyển", chỉ sự cạnh tranh quá mức khiến mọi người phải cố gắng nhiều hơn nhưng kết quả không cải thiện đáng kể.

 

2

班味Bān wèi

 

Nghĩa: "Mùi công sở".

Chỉ: Trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống sau nhiều ngày đi làm.

 

3

摸鱼(Mō yú

Tranh thủ lướt điện thoại, nghỉ ngơi hoặc làm việc riêng trong giờ làm.

 

4

摆烂Bǎi làn

 

Buông xuôi, mặc kệ mọi chuyện sau khi đã quá mệt mỏi hoặc không còn muốn cố gắng.

 

5

内耗Nèihào

 

Tự làm bản thân kiệt sức vì suy nghĩ quá nhiều hoặc lo lắng không cần thiết.

 

 

3. Từ lóng về tình cảm, cảm xúc và "vibe" cá nhân

Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện của giới trẻ và trên mạng xã hội.

 

 

STT

Tiếng Trung( pinyin)

Nghĩa

dụ

1

狗粮(Gǒu liáng

 

Nghĩa: "Cẩu lương".

Ý nghĩa: Những màn thể hiện tình cảm khiến người độc thân phải "ăn cẩu lương".

 

他们天天秀恩爱,我都吃饱狗粮了。
Tāmen tiāntiān xiù ēn'ài, wǒ dōu chī bǎo gǒuliáng le.
→ Ngày nào họ cũng phát cẩu lương, mình ăn "no" luôn rồi.

2

社死Shè sǐ

 

Xấu hổ đến mức muốn "độn thổ".

 

今天上课叫错老师名字,太社死了!
Jīntiān shàngkè jiào cuò lǎoshī míngzi, tài shèsǐ le!
→ Hôm nay gọi nhầm tên giáo viên, ngại chết đi được!

3

下头(Xià tóu

 

Mất hứng, tụt mood vì hành động hoặc lời nói của người khác

他说完那句话,我瞬间下头了。
Tā shuō wán nà jù huà, wǒ shùnjiān xiàtóu le.
→ Nghe anh ấy nói xong câu đó là mình tụt mood luôn.

4

社恐Shè kǒng

 

Người ngại giao tiếp, hướng nội.

 

我是社恐,不太敢主动跟别人聊天
Wǒ shì shèkǒng, bù tài gǎn zhǔdòng gēn biérén liáotiān.
→ Mình khá ngại giao tiếp, không dám chủ động bắt chuyện với người khác.

5

社牛Shè niú

 

Người cực kỳ hướng ngoại, giao tiếp rất tốt.

 

她第一次见面就能和大家聊天,真是社牛。
Tā dì yī cì jiànmiàn jiù néng hé dàjiā liáotiān, zhēn shì shèniú.
→ Mới gặp lần đầu mà cô ấy đã nói chuyện với mọi người rất tự nhiên, đúng là "thánh giao tiếp".

6

 

 

i人 (i rén)

Người hướng nội (Introvert).

我是i人,第一次见面会有点紧张。
Wǒ shì i rén, dì yī cì jiànmiàn huì yǒudiǎn jǐnzhāng.
→ Mình là người hướng nội nên lần đầu gặp mặt sẽ hơi căng thẳng.

7

e人 (e rén)

Người hướng ngoại (Extrovert).

他是e人,跟谁都能聊得来。
Tā shì e rén, gēn shéi dōu néng liáo de lái.
→ Cậu ấy là người hướng ngoại, nói chuyện với ai cũng hợp.

 

 

4. Từ lóng khen ngợi, bắt trend và mua sắm

Nhóm từ này xuất hiện rất nhiều trên Douyin, Xiaohongshu và các nền tảng thương mại điện tử.

 

STT

Tiếng Trung( pinyin)

Nghĩa

1

绝绝子(Juéjuézi

 

Quá đỉnh, tuyệt cú mèo.

2

种草Zhǒng cǎo

 

Bị ai đó "gieo hạt", khiến muốn mua hoặc trải nghiệm một sản phẩm.

 

3

拔草Bá cǎo

 

 Đã mua hoặc trải nghiệm món đồ từng muốn có

4

吃瓜Chī guā

 

Hóng chuyện, hóng drama.

 

5

硬控Yìng kòng

 

Quá cuốn, khiến người khác không thể dứt ra.

 

  1. Số đếm và chữ viết đồng âm

Tiếng Trung có rất nhiều cách chơi chữ dựa trên sự đồng âm giữa các con số và cụm từ.

STT

Từ viết tắt

Tiếng Trung( pinyin)

Nghĩa

Cách sử dụng

 

1

 

555

呜呜呜 (wū wū wū)

huhuhu, tiếng khóc

Dùng để thể hiện buồn, tủi thân, thất vọng hoặc đôi khi "khóc giả vờ" một cách đáng yêu trong tin nhắn, bình luận.

2

666

六六六 (liù liù liù)

Đỉnh thật, quá giỏi, quá chất.

Dùng để khen ai đó có kỹ năng giỏi, làm điều gì rất ấn tượng hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ.

3

886

拜拜咯 (bàibài lo)

Bye bye nhé.

Dùng khi tạm biệt trong tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến, mang sắc thái thân mật.

4

9494

就是就是 (jiùshì jiùshì)

Đúng rồi, chính xác.

Dùng để đồng tình mạnh mẽ với ý kiến của người khác, tương tự "đúng đó, đúng đó".

5

1314

一生一世 (yī shēng yī shì)

Trọn đời trọn kiếp.

Thường dùng trong tình yêu để thể hiện lời hứa gắn bó suốt đời. Hay đi cùng 520 thành 5201314 (Anh yêu em trọn đời trọn kiếp).

6

7456

 

 

气死我了 (qì sǐ wǒ le)

Tức chết tôi rồi.

Dùng khi bực bội, tức giận hoặc than phiền về một sự việc nào đó.

7

2333

哈哈哈 (hā hā hā) (ngun gc t emoticon s 233 ca din đàn Mop)

Cười lớn, buồn cười quá, cười lăn lộn .

Dùng tương tự "😂", thể hiện cười rất nhiều trong bình luận hoặc tin nhắn.

 

  1. Những từ khóa Gen Z đang thịnh hành

Bên cạnh các từ lóng quen thuộc, giới trẻ Trung Quốc còn thường xuyên sáng tạo ra những cụm từ mới để mô tả xu hướng sống, phong cách và văn hóa Internet.

STT

Từ viết tắt

Tiếng Trung( pinyin)

1

小孩哥 / 小孩姐 (Xiǎohái gē/ xiǎohái jiě)

 

Chỉ những em nhỏ nhưng rất tài năng, chững chạc hoặc có phát ngôn khiến người lớn phải bất ngờ

 

2

数字生命(Shùzì shēngmìng

 

"Cuộc sống số", dùng để chỉ những người dành phần lớn thời gian trên Internet và mạng xã hội.

 

3

细狗(Xì gǒu

 

Từ lóng dùng để trêu chọc những người quá gầy hoặc trông thiếu sức sống.

 

4

氛围感Fēnwéigǎn

 

"Vibe", bầu không khí hoặc cảm giác mà một người, địa điểm hay bức ảnh mang lại.

 

5

松弛感(Sōngchígǎn

 

Trạng thái sống thư thái, không quá căng thẳng.

 

 

NHỮNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TỪ LÓNG

Mặc dù rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào bạn cũng nên sử dụng tiếng lóng.

Nên dùng khi:

  • Nhắn tin với bạn bè.
  • Bình luận trên mạng xã hội.
  • Xem livestream.
  • Xem Douyin.
  • Giao tiếp với người trẻ.

Không nên dùng khi:

  • Viết email công việc.
  • Phỏng vấn xin việc.
  • Làm việc với khách hàng.
  • Thi HSK.
  • Giao tiếp trong môi trường trang trọng.

LÀM THẾ NÀO ĐỂ HỌC TỪ LÓNG HIỆU QUẢ?

Bạn có thể áp dụng một số cách sau:

  • Theo dõi các tài khoản Douyin và Xiaohongshu của người bản xứ.
  • Xem phim và chương trình truyền hình hiện đại.
  • Đọc bình luận trên mạng xã hội.
  • Ghi chú các từ mới vào sổ tay hoặc ứng dụng học từ vựng.
  • Tập đặt câu với mỗi từ lóng để nhớ lâu hơn.

Kết luận

Tiếng lóng Gen Z là một phần không thể thiếu của tiếng Trung hiện đại. Hiểu và sử dụng đúng những từ như YYDS、666、内卷、躺平、破防、拿捏、社牛 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập và làm việc cùng người bản xứ.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng tiếng lóng thay đổi rất nhanh. Một số từ có thể trở nên ít phổ biến sau một thời gian và được thay thế bằng những cách nói mới. Vì vậy, đừng quên cập nhật xu hướng ngôn ngữ thường xuyên để luôn bắt kịp cách nói của giới trẻ Trung Quốc.

Nếu bạn muốn học tiếng Trung giao tiếp thực tế, mở rộng vốn từ ngoài HSK và làm quen với những cách nói được người bản xứ sử dụng hằng ngày, các khóa học tại Tiếng Trung Hoài Ngô sẽ giúp bạn kết hợp giữa kiến thức nền tảng và ngôn ngữ đời sống. Với lộ trình bài bản, giáo viên giàu kinh nghiệm và nhiều tình huống giao tiếp thực tế, bạn sẽ tự tin sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.

 

Chia sẻ

Bài viết liên quan

Liên Hệ Với Hoài Ngô Để Được Tư Vấn Ngay

Để lại thông tin của bạn để nhận được tư vấn miễn phí

Số Điện Thoại:

0398. 815. 019

Email:

tiengtrunghoaingo@gmail.com

Website:

tiengtrunghoaingo.edu.vn

Địa chỉ:

Số 21 Ngõ 229/30 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội

CÁC TỪ LÓNG TIẾNG TRUNG PHỔ BIẾN NHẤT GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC HIỆN NAY
Tư vấn lộ trình
CÁC TỪ LÓNG TIẾNG TRUNG PHỔ BIẾN NHẤT GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC HIỆN NAY
Thư viện tiếng trung
CÁC TỪ LÓNG TIẾNG TRUNG PHỔ BIẾN NHẤT GIỚI TRẺ TRUNG QUỐC HIỆN NAY
Lịch khai giảng